ho lao

Học thuật
Thân thiện
ho lao

Bệnh nhân ho lao được bác sĩ khám và điều trị.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh lao phổi: Một bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn lao (Mycobacterium tuberculosis) gây ra, chủ yếu ảnh hưởng đến phổi, gây ho kéo dài, sốt, mệt mỏi sụt cân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy đang điều trị bệnh ho lao. (Ông ấy đang được chữa trị cho căn bệnh lao phổi.)
    • Trước đây, ho lao một căn bệnh rất nguy hiểm phổ biến. (Trước kia, bệnh lao phổi một căn bệnh rất phổ biến đáng sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mắc ho lao" / "bị ho lao": chỉ tình trạng nhiễm bệnh lao phổi.

    • Anh ấy đã mắc ho lao từ năm ngoái. (Anh ấy đã bị nhiễm bệnh lao phổi từ năm ngoái.)
  • "chữa ho lao" / "điều trị ho lao": chỉ quá trình chữa bệnh.

    • Việc chữa ho lao cần tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ của bác sĩ. (Việc điều trị bệnh lao phổi cần phải tuân thủ chặt chẽ theo chỉ định của bác sĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lao (danh từ): Tên gọi tắt thông thường của bệnh lao nói chung, có thể chỉ lao phổi hoặc lao ở các cơ quan khác.

    • Bệnh viện lao bệnh phổi. (Bệnh viện chuyên về các bệnh lao bệnh phổi.)
  • Lao phổi (danh từ): Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh vị trí bệnh ở phổi.

    • Triệu chứng điển hình của lao phổi ho ra máu. (Triệu chứng đặc trưng của bệnh lao ở phổi ho ra máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Bệnh lao: Từ đồng nghĩa chung.
  • Phổi lao: Cách gọi , ít dùng hiện nay.
Lưu ý sử dụng
  • "Ho lao" một danh từ chỉ bệnh, không phải một hành động "ho". Cụm từ này được dùng như một thuật ngữ y học thông dụng.
  • Trong ngôn ngữ hiện đại, các thuật ngữ "bệnh lao" hoặc "lao phổi" thường được dùng phổ biến hơn trong các văn bản chính thức, trong khi "ho lao" vẫn được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày.
ho lao

Bệnh nhân ho lao được bác sĩ khám và điều trị.

  1. dt. Lao phổi.